TRƯỚC TÍNH TỪ LÀ GÌ ? HIỂU CHÍNH XÁC VỊ TRÍ CỦA TÍNH TỪ TRONG CÂU

-

Tính từ trong tiếng Anh là một trong những phần ngữ pháp quan trọng mà bất cứ người học nào cũng nên nắm chắc. Tuy nhiên, cách sử dụng tính từ cũng khá phức tạp và có nhiều vấn đề cần lưu ý. Vì vậy, hãy cùng TOPICA NATIVE khám phá trọn bộ kiến thức về tính từ và cách dùng tính từ trong tiếng Anh chuẩn nhất nhé!

1. Định nghĩa tính từ trong tiếng Anh


*

Định nghĩa tính từ trong tiếng Anh


Thế nào là tính từ trong tiếng Anh? Tính từ (Adjective), thường được viết tắt là adj, là những dùng để miêu tả đặc tính, đặc điểm, tính cách của sự vật, hiện tượng. Vai trò của tính từ là bổ trợ cho danh từ. 

Ký hiệu tính từ trong tiếng Anh: adj (Adjective)


She is so pretty. (Cô ấy thật đẹp)Your new hair is ugly. (Tóc mới của bạn thật xấu)This exercise is very difficult. (Bài tập này thật khó)

TOPICA Native
X – Học tiếng Anh toàn diện “4 kỹ năng ngôn ngữ” cho người bận rộn.

Bạn đang xem: Trước tính từ là gì

Với mô hình “Lớp Học Nén” độc quyền: Tăng hơn 20 lần chạm “điểm kiến thức”, giúp hiểu sâu và nhớ lâu hơn gấp 5 lần. Tăng khả năng tiếp thu và tập trung qua các bài học cô đọng 3 – 5 phút. Rút ngắn gần 400 giờ học lý thuyết, tăng hơn 200 giờ thực hành. Hơn 10.000 hoạt động cải thiện 4 kỹ năng ngoại ngữ theo giáo trình chuẩn Quốc tế từ National Geographic Learning và Macmillan Education.


2. Vị trí của tính từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, tính từ thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa và cung cấp thông tin miêu tả cho danh từ đó. 

Ví dụ: I had an exciting trip. (Tôi đã có một chuyến đi thú vị)

“Exciting” là tính từ, bổ trợ ý nghĩa cho danh từ “trip” để thể hiện đây là một chuyến đi vui vẻ, tuyệt vời. Việc sử dụng tính từ ở đây để cung cấp thêm thông tin, giúp người nghe hiểu hơn, rõ hơn về câu chuyện đang được nói đến, đồng thời cũng thể hiện quan điểm của người nói về sự vật, hiện tượng được nhắc đến.

Lưu ý: Một số tính từ không thể đứng trước danh từ: Alike, alight, alive, fine, glad, ill, poorly, alone, ashamed, awake, aware và unwell.

Một số danh từ đứng sau danh từ nó bổ trợ: Available, imaginable, possible, suitable,…

Ví dụ:

There’re plenty of rooms available. (Còn rất nhiều phòng trống)There is nothing fun. (Chả có gì vui cả)

Ngoài ra, tính từ còn đứng sau động từ liên kết dùng để cung cấp thông tin về chủ ngữ trong câu. Một số động từ liên kết thường được sử dụng là tobe (thì, là, ở), seem (có vẻ, dường như), appear (xuất hiện), feel (cảm thấy), taste (nếm được), look (nhìn thấy), sound (nghe), smell (ngửi thấy),…

Ví dụ:

Your girlfriend is beautiful. (Bạn gái cậu thật đẹp)He seems very tired. (Anh ấy trông có vẻ mệt)I feel hungry. (Tôi cảm thấy đói)

3. Chức năng của tính từ trong tiếng Anh


*

Chức năng của các tính từ tiếng Anh


Tính từ trong tiếng Anh khi sử dụng trong câu có hai chức năng chính như sau:

3.1/ Chức năng miêu tả

Được dùng để mô tả danh từ, giúp trả lời câu hỏi danh từ đó như thế nào, bao gồm hai loại:

Mô tả chung (không được viết hoa): big, nice, small, ugly, tall,…Mô tả riêng (những tính từ được hình thành từ danh từ riêng và được viết hoa): Vietnamese, American, Austraulian,…

3.2/ Chức năng phân loại

Những tính từ trong tiếng Anh có thể được dùng để phân loại danh từ (tính từ giới hạn). Nó dùng để chỉ ra số lượng, tính chất… Các loại tính từ giới hạn:

Tính từ chỉ số đếm: bao gồm tính từ chỉ số đếm (cardinals) như one, two, three… và chỉ số thứ tự (ordinals) như first, second, third ...Tính từ xác định: such, same, similar
Mạo từ: a, an, the
Danh từ được sử dụng như tính từ: dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác hoặc đại từ
Động từ được sử dụng như tính từ: dùng để bổ nghĩa cho danh từ và đại từ. Những động từ này thường có dạng hiện tại và quá khứ phân từ.Đại từ được sử dụng như tính từ, gồm:

+ Tính từ chỉ định: this, that, these, those

+ Tính từ sở hữu: my, his, their, your, her, our, its

+ Tính từ nghi vấn: which, what, whose, đi sau các từ này là danh từ

4. Phân loại tính từ trong tiếng Anh

Các loại tính từ trong tiếng Anh vô cùng đa dạng. Vì thế chúng ta cần phân chia các dạng tính từ trong tiếng Anh phù hợp để dễ dàng ghi nhớ và làm bài tập.

4.1. Phân loại dựa trên chức năng

Dựa trên tính chất là cách sử dụng, tính từ được phân loại thành những nhóm như sau: 

A/ Descriptive adjective (Tính từ miêu tả)

Tính từ miêu tả trong tiếng Anh là thứ đầu tiên bạn liên tưởng đến khi nghĩ về “tính từ”. Chúng cung cấp thông tin và giá trị cho một sự vật đối tượng.

Ví dụ: I have a nice dress (Tôi có một chiếc váy đẹp)

B/ Quantitative adjective (Tính từ định lượng)

Tính từ định lượng mô tả số lượng của một đối tượng. Hay nói cách khác, chúng trả lời cho câu hỏi “how much” hoặc “how many”. Những từ thông dụng thuộc nhóm này mà bạn thường thấy là “many”“half” hay “a lot”. Các con số như 1 hay 30 cũng có thể coi là thuộc nhóm này.

Ví dụ:

How many children do you have? (Bạn có bao nhiêu người con?)I only have one daughter. (Tôi chỉ có 1 đứa con gái)Do you plan on having more kids? (Bạn có kế hoạch có thêm con không?)Yes. We love to have many children. (Có chứ. Chúng tôi rất yêu trẻ con)

C/ Demonstrative adjective (Tính từ chỉ thị)

Tính từ chỉ thị mô tả bạn đang nói đến danh từ hoặc đại từ nào. Chúng bao gồm các từ: this, that, these, those. Các tính từ chỉ thị luôn đứng trước vật mà nó chỉ tới.

Ví dụ:

Which cake would you like to order? (Bạn thích loại bánh nào?)I would love to take this one. (Tôi thích bánh này)

D/ Possessive adjective (Tính từ sở hữu)

Tính từ sở hữu mô tả chủ thể sở hữu của đối tượng. Các tính từ sở hữu phổ biến bao gồm: my, his, her, their, your, our. Nếu bạn muốn bỏ danh từ hoặc đại từ thì bạn cần thay thế bằng: mine, his, hers, theirs, yours, ours.

Ví dụ:

This is my car. (Đây là xe của tôi)Her dress is dirty. (Chiếc váy của cô ấy bị bẩn)

E/ Interrogative adjective (Tính từ nghi vấn)

Tính từ nghi vấn thường xuất hiện trong những câu hỏi. Những tính từ nghi vấn thường dùng là: which, what, whose. Những từ này sẽ không được coi là tính từ nghi vấn nếu theo sau nó không phải là danh từ. 

Ví dụ:

Which computer do you use? (Bạn dùng máy tính nào?)What fashion brand do you like? (Bạn thích thương hiệu thời trang nào?)F/ Distributive adjective (Tính từ phân phối)

Tính từ phân phối mô tả một thành phần cụ thể trong một nhóm. Một số tính từ phân phối mà bạn thường gặp gồm: each, every, either, neither, any.

Các tính từ này luôn đi kèm với một danh từ hoặc đại từ.

Ví dụ:

Every rose has its thorn. (Bông hoa nào cũng có gai)Which of these two songs do you like? (Bạn thích cái nào trong hai bài hát này?)

G/ Articles (mạo từ)

Trong tiếng Anh chỉ có 3 mạo từ duy nhất: a, an và the. Mạo từ thường gây khó khăn cho người học tiếng Anh vì trong nhiều ngôn ngữ khác không tồn tại loại từ này.

Mạo từ là một bộ phận riêng biệt của ngôn ngữ, nhưng về mặt lý thuyết chúng cũng là một loại tính từ. Mạo từ dùng để mô tả việc bạn đang nói đến danh từ nào. Nếu bạn đang nói về một đối tượng chung chung, hãy dùng “a” hoặc “an”. Nếu bạn đang nói đến một đối tượng cụ thể, hãy dùng “the”.


TOPICA Native
X – Học tiếng Anh toàn diện “4 kỹ năng ngôn ngữ” cho người bận rộn.

Với mô hình “Lớp Học Nén” độc quyền: Tăng hơn 20 lần chạm “điểm kiến thức”, giúp hiểu sâu và nhớ lâu hơn gấp 5 lần. Tăng khả năng tiếp thu và tập trung qua các bài học cô đọng 3 – 5 phút. Rút ngắn gần 400 giờ học lý thuyết, tăng hơn 200 giờ thực hành. Hơn 10.000 hoạt động cải thiện 4 kỹ năng ngoại ngữ theo giáo trình chuẩn Quốc tế từ National Geographic Learning và Macmillan Education.


4.2. Phân loại theo cách thành lập

A/ Tính từ đơn

Tính từ đơn là tính từ chỉ có một từ.

Ví dụ: long, beautiful, fun,…

B/ Tính từ phát sinh

Tính từ phát sinh thường được thành lập bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố vào phía trước. 

Một số tiền tố thường gặp để chuyển ý nghĩa tính từ sang ý nghĩa đối lập: un, in, im, or, il,…

Ví dụ: inexpensive, unhappy, irregular, impatient, illegal,…

Các hậu tố của tính từ trong tiếng anh thường gặp ở tính từ: y, ly, ful, less, en, like, able, al, an, ian, ical, ish, some,…

Ví dụ: rainy, friendly, careful, wooden, musical, atomic, republican, honorable, troublesome, weekly, dreamlike, fairylike, …

C/ Tính từ ghép

Tính từ ghép là sự kết hợp của hai hay nhiều từ lại với nhau và được dùng như một tính từ duy nhất. Khi các từ được kết hợp lại với nhau để tạo thành tính từ ghép, chúng có thể được viết thành một từ duy nhất hoặc thành hai từ có dấu “-” ở giữa. 

Có nhiều cách để thành lập tính từ ghép, trong đó:

Tính từ – tính từ: dark-blue (xanh đậm), wordly-wise (từng trải),…Danh từ – tính từ: coal-black (đen như than), snow-white (trắng như tuyết),…Tính từ – danh từ (+ed): dark-eyed (mắt đen), round-faced (mặt tròn),…Danh từ – V (past participant): snow-covered (tuyết phủ), handmade (làm bằng tay),…Tính từ/Trạng từ – V (past participant): newly-born (sơ sinh), white-washed (quét vôi trắng),…Danh từ/Tính từ – V-ing: good-looking (ưa nhìn), heart-breaking (tan nát cõi lòng),…Ngoài ra vẫn còn một số trường hợp đặc biệt khác.

Ví dụ:

I saw a six-foot-long snake. (Tôi đã thấy con rắn dài 6 bàn chân)He gave me an “I’m gonna kill you now” look. (Anh ấy cho tôi một diện mạo “Tôi sẽ giết bạn ngay bây giờ”)

5. Cách nhận biết tính từ trong tiếng Anh


*

Một số tính từ trong tiếng Anh


Để nhận biết và làm bài tập phân loại tất cả tính từ trong tiếng Anh. Các bạn cần nắm rõ một số dấu hiệu bên dưới nhé!

Tận cùng là “-able
”: comfortable, capable, considerable.…Tận cùng là “-ous”: dangerous, humorous, poisonous…Tận cùng là “-ive”: attractive, decisive, positive…Tận cùng là “-ful”: stressful, harmful, beautiful …Tận cùng là “-less”: careless, harmless, useless …Tận cùng là “-ly”: friendly, lovely, costly… Tận cùng là “-y”: rainy, sunny, windy …Tận cùng là “-al”: political, historical, physical …Tận cùng là “-ed”: excited, interested, bored…Tận cùng là “-ible”: possible, flexible, responsible…Tận cùng là “-ent”: confident, dependent, different…Tận cùng là “-ant”: important, brilliant, significant…Tận cùng “-ic”: economic, specific, iconic…Tận cùng là “-ing”: interesting, exciting, boring…

6. Cách thành lập tính từ trong tiếng Anh

6.1. Thêm hậu tố 

Một số tính từ được thành lập bằng cách thêm hậu tố vào danh từ và động từ.

Ví dụ: hero -> heroic (anh hùng), read -> readable (có thể đọc), wind -> windy (có gió), child -> childish (trẻ con), talk -> talkative (nói nhiều), use -> useful (có ích),…

Một số từ có đuôi -ly vừa có thể là tính từ, vừa là trạng từ: daily, monthly, yearly, weekly, nightly, early,…

6.2. Thêm tiền tố 

Tính từ thường được thêm tiền tố phía trước để tạo ra tính tử mang nghĩa phủ định của từ đó. Một số tiền tố phổ biến là -ir, -im, -il, -un, -in.

un-: fair -> unfair, happy -> unhappy, sure -> unsure,…in-: complete -> incomplete, active -> inactive, appropriate -> inappropriate,…im-: possible -> impossible, polite -> impolite, balance -> imbalance,…il-: legible -> illegible, legal -> illegal, logical -> illogical,…ir-: regular -> irregular, responsible -> irresponsible, reducible -> irreducible,…

7. Trật tự của các tính từ tiếng Anh

Để có thể đặt câu với tính từ tiếng Anh hay, đúng chúng ta cần phải nắm rõ trật tự các tính từ. Khi nói về trật tự của tính từ trong tiếng Anh, mọi người đơn giản chỉ cần nhớ quy tắc công thức Op
SACOMP. Trong đó: 

Opinion and general description (Các tính từ chỉ ý kiến trong tiếng Anh hoặc miêu tả chung)

Ví dụ: nice, awesome, lovely

Dimension / Size / Weight (Kích cỡ, cân nặng)

Ví dụ: big, small, heavy

Age (Tuổi, niên kỷ)

Ví dụ: old, new, young, ancient .

Shape (Hình dạng)

Ví dụ: round, square, oval .

Color (Màu sắc)

Ví dụ: green, red, blue, black

Country of origin (Xuất xứ)

Ví dụ: Swiss, Italian, English.

Material (Chất liệu)

Ví dụ: woolly, cotton, plastic.

Purpose and power (Công dụng)

Ví dụ: walking (socks), tennis (racquet), electric (iron)

8. Phân từ dùng như tính từ

Hiện tại phân từ (present participle – V-ing) và quá khứ phân từ (past participle – V-ed/V3) có thể được dùng như một tính từ trước danh từ hoặc sau động từ “to be” và các hệ từ khác.

Hiện tại phân từ (present participle) được dùng để mô tả người, vật hoặc sự việc tạo ra cảm xúc nghĩa chủ động.

Ví dụ:

The film is boring. (Bộ phim thật tẻ nhạt.) He was very interesting teacher. (Ông ấy là một thầy giáo rất thú vị.)

Quá khứ phân từ (past participle) được dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm xúc của một người (đối với người, vật hoặc sự việc nào đó) nghĩa thụ động (bị tác động).

Ví dụ:

I am bored with the film. (Tôi thấy chán khi xem bộ phim đó.).The teacher makes interested students. (Thầy giáo làm cho học sinh có hứng thú học.)

TOPICA Native
X – Học tiếng Anh toàn diện “4 kỹ năng ngôn ngữ” cho người bận rộn.

Với mô hình “Lớp Học Nén” độc quyền: Tăng hơn 20 lần chạm “điểm kiến thức”, giúp hiểu sâu và nhớ lâu hơn gấp 5 lần. Tăng khả năng tiếp thu và tập trung qua các bài học cô đọng 3 – 5 phút. Rút ngắn gần 400 giờ học lý thuyết, tăng hơn 200 giờ thực hành. Hơn 10.000 hoạt động cải thiện 4 kỹ năng ngoại ngữ theo giáo trình chuẩn Quốc tế từ National Geographic Learning và Macmillan Education.


9. Một số tính từ thông dụng

Dưới đây các tính từ hay trong tiếng Anh và thường được sử dụng thường ngày bạn có thể tham khảo để nâng cao kiến thức nhé!


Tiếng AnhTiếng ViệtTiếng AnhTiếng Việt
Differentkhác biệtBeautifulxinh đẹp
Usefulhữu íchablecó thể
Popularphổ biếnDifficultkhó khăn
Mentaltinh thầnSimilartương tự
Emotionalxúc độngStrongmạnh mẽ
Actualthực tếIntelligentthông minh
PoornghèoRichgiàu
Happyhạnh phúcSuccessfulthành công
Experiencekinh nghiệmCheaprẻ
Helpfulgiúp đỡImpossiblekhông thể thực hiện
Seriousnghiêm trọngWonderfulkỳ diệu
Traditionaltruyền thốngScaredsợ hãi
Splendidtráng lệColorfulđầy màu sắc
Dramatickịch tínhAngrygiận dữ
Activechủ độngAutomatictự động
Certainchắc chắnCleverkhéo léo
Complexphức tạpCruelđộc ác
DarktốiDependentphụ thuộc
Dirtydơ bẩnFeebleyếu đuối
Foolishngu ngốcGladvui mừng
Importantquan trọngHollowrỗng
Lazylười biếngLatetrễ
Necessarycần thiếtOppositeđối ngược

10. Mẹo ghi nhớ thứ tự tính từ trong tiếng Anh

Như bạn đã thấy, tính từ được chia làm nhiều loại và cách sử dụng tính từ trong tiếng Anh cũng khác nhau. Vậy thì chắc chắn chúng cũng phải được sắp xếp theo một thứ tự nào đó, không thể mỗi lần random một cách được đúng không? Dưới đây là 3 mẹo để các bạn có thể ghi nhớ thứ tự tính từ nhé!

Mẹo số 1

1. Tính từ trong tiếng Anh chỉ màu sắc (color)nguồn gốc (origin)chất liệu (material) và mục đích (purpose) thường sắp xếp theo thứ tự như sau:


*

Mẹo ghi nhớ thứ tự tính từ


Mẹo số 2

2. Những tính từ khác như tính từ chỉ kích cỡ (size), chiều dài (length), chiều cao (height)… thường đứng trước các tình từ chỉ màu sắc, nguồn gốc, chất liệu, mục đích. Ví dụ:

A square wood table (NOT a wood square table): Một chiếc bàn vuông bằng gỗ.A short modern white silk skirt (NOT a modern, short white silk skirt): Một chiếc váy ngắn hiện đại màu trắng.

Xem thêm: Hàm Countif Trong Excel: Hướng Dẫn Cách Dùng Hàm Countif Trong Excel 2007

Mẹo số 3

3. Các tính từ trong tiếng Anh thể hiện sự phê phán (judgements) hay thái độ (attitudes) như là: wonderful, perfect, lovely…đặt trước các tính từ khác. Ví dụ:

A lovely small white puppy: Một chú cún con màu trắng, nhỏ, đáng yêu.Beautiful big blue eyes: Đôi mắt to xanh thẳm tuyệt đẹp.

Nhưng để nhớ được hết các quy tắc trên thì không phải chuyện đơn giản, vậy nên mình sẽ bật mí một câu thần chú nhỏ giúp bạn có thể dễ dàng ghi nhớ tất cả những quy tắc phức tạp ấy. Câu thần chú đó là: OPSASCOMP. Trong đó:

Opinion – tính từ chỉ quan điểm, sự đánh giá. Ví dụ: lovely, wonderful,…Size – tính từ chỉ kích cỡ. Ví dụ: small, big…Age – tính từ chỉ độ tuổi. Ví dụ: young, old…Shape – tính từ chỉ hình dạng. Ví dụ: round, square,…Color – tính từ chỉ màu sắc. Ví dụ: white, blue,…Origin – tính từ chỉ nguồn gốc, xuất xứ. Ví dụ: British, Japanese,…Material – tính từ chỉ chất liệu. Ví dụ: wood, silk,…Purpose – tính từ chỉ mục đích. Ví dụ: cleaning, cooking…

Quá dễ phải không nào, chỉ cần ghi nhớ câu thần chú đó khả năng giao tiếp của bạn cũng sẽ tăng thêm một bậc; những bài tập về sắp xếp câu, từ sẽ chẳng thể làm khó được bạn nữa.

Mở rộng: Công thức trên là phiên bản rút gọn với các loại tính từ hay được sử dụng nhất.Theo Cambridge Dictionary, phiên bản đầy đủ của công thức này như sau:

Opinion (nhận xét, ý kiến) > Size (kích thước) > Physical Quality (chất lượng) > Age (tuổi) > Shape (hình dạng) > Color (màu sắc) > Origin (xuất xứ) > Material (nguyên liệu) > Type (loại) > Purpose (mục đích sử dụng)

11. Bài tập tính từ cơ bản trong tiếng Anh

Bài 1: Chọn thứ tự sắp xếp tính từ thích hợp nhất

1. school/ a/ modern/ big/ brick

A. a big modern brick school

B. a modern big brick school

C. a brick big modern school

2. a/ wonderful/ round/ brand new/ German/ able

A. around brand new wonderful German table

B. a wonderful brand new round German table

C. a brand new wonderful German round table

3. a/ wooden/ grand/ ancient/ precious/ piano

A. a grand ancient precious wooden piano

B. an ancient precious grand wooden piano

C. a precious grand ancient wooden piano

4. a/ old/ leather/ skipping/ brown/ rope

A. an old brown leather skipping rope

B. a leather brown old skipping rope

C. a skipping leather brown old rope

5. a/long/French/amazing/kiss

A. a long French amazing kiss

B. an amazing long French kiss

C. a French long amazing kiss

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. I thought robot was an _________ toy.

A. Interested B. Interesting

2. It was very _________not to get the job.

A. Depressing B. Depressed

3. June was exceptionally __________ at Joanne’s behaviour.

A. Annoying B. Annoyed

4. I thought the program on wildlife was__________. I was absolutely_________.

A. Fascinating/fascinated B. Fascinated/fascinating

C. Fascinating/fascinating D. Fascinated/fascinated

Bài 3: Phân loại các từ sau vào đúng thể loại

interesting, thin, English, Chinese, walking, sensitive, red, racing, new, old, young, short, long, oval, round, square, triangle, thick, grey, white, thin, woolen, wooden.

Opinion (ý kiến)Size (kích thước)Age (tuổi)Shape (Hình dạng)Color (Màu sắc)Origin (Nguồn gốc)Material (Chất liệu)Purpuse (Mục đích)

Bài 4: Chọn từ chính xác để điền vào câu

They dance the Tango (beautiful/ beautifully)She planned their trip to Greece very (careful/ carefully)Jim painted the kitchen very (bad/ badly)She speaks very (quiet/ quietly)Turn the stereo down. It’s too (loud/ loudly)He skipped________ down the road to school. (Happy/ happily)He drives too (fast/ well)She knows the road (good/well)He plays the guitar (terrible / terribly)We’re going camping tomorrow so we have to get up (early/soon)Andy doesn’t often work (hard/ hardly)Sometimes our teacher arrives______for class. (Late/ lately)

Bài 5: Mỗi câu sau đây chứa một lỗi sai. Tìm và sửa những lỗi sai.

Average family size has increased from the Victorian era.The riches in Vietnam are becoming richer and richer.In 1892, the first long-distance telephone line between Chicago and New York was formally opening.Dietitians urge people to eat a banana a day to get potassium enough in their diet.Woody Guthrie has written thousands of songs during her lifetime, many of which became classic folk songs.The development of transistors madepossible it to reduce the size of many electronic devices.My father is a good family man, completely devoted for his wife and kids.The price of gold depends on several factor, including supply and demand in relation to the value of the dollar.Weather and geographical conditions may determine the type of transportation used in a region.Those people were so friend that I didn’t want to say goodbye to them.

Đáp án bài tập

Đáp án bài 1ABCABĐáp án bài 2BABA.Đáp án bài 3Opinion (ý kiến): interesting, sensitive
Size (kích thước): thin, long, thick, short
Age (tuổi): new, old, young
Shape (Hình dạng): oval, round, square, triangle,Color (Màu sắc): red, grey, white
Origin (Nguồn gốc): English, Chinese
Material (Chất liệu): wooden, woolen
Purpuse (Mục đích): walking, racing
Đáp án bài 4beautifulcarefulbadquietloudhappilyfastwellterribleearlyhardlately
Đáp án bài 5from => since
The riches => The rich
Opening => opened
Potassium enough=> enough potassium
Became => have become/ becomemadepossible it=> made it possiblefor => to
Factor => factorsgeography=> geographical
Friend => friendly

12. Tài liệu bài tập về tính từ trong tiếng Anh

Ieltscaptoc.com.vn đã tổng hợp cho các bạn tất tần tật những bài tập về tính từ từ cơ bản đến nâng cao trong tiếng Anh và có đáp án giải bài tập chi tiết. Các bạn hãy tải và ôn tập nhé.

Bản xem trước tài liệu:

Trên đây là tất tần tật về tính từ trong tiếng Anh căn bản và quan trọng nhất mà ai cũng cần nhớ. Ngoài danh từ và động từ, tính từ cũng là một phần kiến thức ngữ pháp tiếng Anh mà bạn nên lưu ý và tập trung. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong quá trình học tiếng Anh, hãy tham khảo ngay giải pháp học tiếng Anh trực tuyến hàng đầu Đông Nam Á từ TOPICA Native dưới đây:


TOPICA Native
X – Học tiếng Anh toàn diện “4 kỹ năng ngôn ngữ” cho người bận rộn.

Với mô hình “Lớp Học Nén” độc quyền: Tăng hơn 20 lần chạm “điểm kiến thức”, giúp hiểu sâu và nhớ lâu hơn gấp 5 lần. Tăng khả năng tiếp thu và tập trung qua các bài học cô đọng 3 – 5 phút. Rút ngắn gần 400 giờ học lý thuyết, tăng hơn 200 giờ thực hành. Hơn 10.000 hoạt động cải thiện 4 kỹ năng ngoại ngữ theo giáo trình chuẩn Quốc tế từ National Geographic Learning và Macmillan Education.

Trước tính từ là gì? Bài viết trước, Công ty CP Dịch thuật Miền Trung MIDTrans đã lý giải và tìm hiểu về trước danh từ là gì, vậy hôm nay, bạn hãy cùng chúng tôi đi tìm hiểu về trước tính từ là gì nhé! 

*

Tính từ (Adjective) là gì?

Tính từ (adjective) là những từ được sử dụng để chỉ, miêu tả đặc tính, đặc điểm, tính chất của con người, sự vật và những hiện tượng, sự việc xung quanh. Chúng thường được viết tắt là “adj”. Tính từ có vai trò bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ:

This girl is so beautiful. (Cô bé đó thật xinh đẹp)The weather is hot today. (Thời tiết hôm nay thật nóng nực)The Delta variant is dangerous. (Biến thể Delta rất nguy hiểm)

Trước tính từ là gì?

Tính từ đứng trước danh từ
Trong tiếng anh, dạng thường thấy và phổ biến nhất là tính từ đứng trước danh từ. Lúc này, tính từ có vai trò bổ trợ, bổ sung ý nghĩa cho danh từ; giúp cho danh từ được miêu tả một cách chi tiết, cụ thể hơn. Qua đó, nhằm cung cấp thêm thông tin cho người đọc, người nghe.

Ví dụ: a difficult exercise (một bài tập khó)

Đặc biệt, trong trường hợp có từ hai tính từ trở lên đứng trước một danh từ, thì các tính từ đó sẽ được sắp xếp theo trật tự sau:

Option (ý kiến) – Size (kích cỡ) – Quality (chất lượng) – Age (tuổi/độ cũ mới) – Shape (hình dạng)- Color (màu sắc) – Participle Forms (thì hoàn thành) – Origin (nguồn gốc, xuất xứ)- Material (chất liệu) – Type (loại) – Purpose (mục đích)

*


Trật tự các tính từ trong một cụm

Ví dụ: An interesting old Japanese book (Một cuốn sách Nhật cũ thú vị)

Ở đây, tính từ “interesting” là Opinion; “old” thuộc Age; “Japanese thuộc Origin nên có trật tự sắp xếp trên.

Lưu ý: Trong tiếng anh có một số tính từ không thể đứng trước danh từ: alone, alike, awake, alive, ashamed, alight, fine, ill, glad, poorly, aware, unwell,…

Tính từ đứng sau động từ
Trong câu tiếng anh, tính từ cũng thường đứng sau một động từ: động từ tobe, become, seem, look, feel, appear, taste, sound, smell

Ví dụ: She becomes happy after reading the letter. (Cô ấy trở nên vui vẻ sau khi đọc lá thư)

Tính từ đứng sau danh từ
Bên cạnh đứng trước danh từ thì đối với một vài danh từ đặc biệt, tính từ sẽ đứng ở phía sau để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Tính từ đứng sau đại từ bất định: Something, anything, nothing, someone, anyone,…Ví dụ: There is nothing funny about her story. (Không có gì vui về câu chuyện của cô ấy)

Trong cụm từ đo lường
Ví dụ: The road is 40 kms long. (Con đường dài 40km)

Lúc này, tính từ “long” đứng sau danh từ kms

Chức năng của tính từ

Tính từ dùng để miêu tả


Đây là những tính từ có chức năng miêu tả đặc điểm, tính chất của sự vật, sự việc, cung cấp thông tin cho người đọc, người nghe về sự vật, sự việc được nhắc tới. Tính từ để miêu tả gồm:Tính từ chỉ màu sắc: green, black, pink,…Tính từ chỉ hình dáng: big, small, tiny, round,…Tính từ miêu tả tính chất. đặc điểm: nice, pretty, bad,…Ngoài ra, còn có những tính từ mang ý nghĩa miêu tả khác
Những tính từ này thường được dùng ở dạng so sánh hơn, so sánh nhất hoặc đứng sau các phó từ chỉ mức độ như so, very, too,….Ví dụ: John is taller than his brother. He is the tallest person in his family. (John cao hơn anh trai của anh ấy. Anh ấy là người cao nhất trong gia đình).

Tính từ chỉ số đếm


Loại tính từ này bao gồm loại chỉ số đếm: one, two, three, fifteen,…. và loại tính từ chỉ số thứ tự như first, second, third,….

Ví dụ: Two kids is playing soccer. (Hai đứa trẻ đang chơi đá bóng)

Tính từ dùng để chỉ thị
Tính từ chỉ thị bao gồm: this, that, these, those

This/ That + danh từ chỉ số ít
These/Those + danh từ chỉ số nhiều
Ví dụ: that table (cái bàn kia), these cards (những tấm thẻ này)

*

Tính từ chỉ sự sở hữu

Tính từ này bao gồm: my, your, his, her, our, their, its

Ví dụ: My country (đất nước của tôi), their kids (những đứa trẻ của họ)

Tính từ đóng vai trò như danh từ
Khi đứng trước một tính từ xuất hiện chữ “the” thì tính từ lúc này sẽ trở thành một danh từ, dùng để chỉ một tập hợp những người hoặc tập hợp những sự việc có nét tương đồng với nhau: the rich, the poor, the old, the unemployed,…. (the rich= rich people). Tuy là một tập hợp số đông người nhưng động từ phía sau danh từ này phải được chia số ít.

Ví dụ: The unemployed needs more help (Người thất nghiệp cần nhiều sự giúp đỡ hơn)

Tính từ ghép

Tính từ ghép là loại tính từ kết hợp hai hoặc nhiều từ lại với nhau và có chức năng như một tính từ.

Danh từ + tính từ
Ví dụ: love + sick = lovesick (tương tư). Trong đó, love là danh từ, sick là tính từ, ghép lại cùng nhau sẽ tạo thành một tính từ mang nghĩa cụ thể.

Danh từ + phân từ
Ví dụ: home + made = homemade (tự làm tại nhà)

Trạng từ + phân từ
Ví dụ: out + standing = outstanding (nổi bật)

Tính từ + tính từ
Ví dụ: dark + blue = dark-blue (xanh đậm)

Ghép nhiều từ bằng dấu gạch ngang
Ví dụ: A ten-year-old boy = The boy is ten years old.

Bài tập ứng dụng

Exercise 1: Chia dạng đúng của các từ trong ngoặc

Mina thinks she’d call it a ___________ image. (beauty)My sister wore a ___________ shirt yesterday. (sleeve)Her brother met a ___________ person in Canada. (home)Jacky is the most ____________ boy in my class. (handsomeness)It was so __________ in my daughter’s room. (disgust)They had a __________ trip on holiday last week. (excite)The waves are way too ________. (loft)She is a ___________ little girl. (humor)This film is so _________. (bore)Binh is a _________ opponent to me. (danger)

Exercise 2: Chọn đáp án đúng

_____________a pair of sport new French shoesa pair of new sport French shoesa pair of new French sport shoesa pair of French new sport shoes_____________a young tall beautiful ladya tall young beautiful ladya beautiful young tall ladya beautiful tall young lady_____________an old wooden thick tablea thick old wooden tablea thick wooden old tablea wooden thick old table_____________a modern Vietnamese racing cara Vietnamese modern racing cara racing Vietnamese modern cara modern racing Vietnamese car_____________a new interesting English bookan English new interesting bookan interesting English new bookan interesting new English book.

Exercise 3: Sắp xếp các câu sau thành câu hoàn chỉnh

wedding/ dress/ she/ long/ wore/ white/ a.➔ ………………………………………………………..

woman/ English/is/an/ young/ intelligent/ it.➔ ………………………………………………………..

is/ bag/ this/ sleeping/ black/ a/ new.➔ ………………………………………………………..

pink/ he/ house/ bought/ big/beautiful/ a.➔ ………………………………………………………..

gave/ wallet/ him/ she/ brown/ small/ leather/ a.➔ …………………………………………………………………..

Exercise 4: Viết lại câu sao cho giữ nguyên nghĩa

This novel has 100 pages➔……………………………………………………….

The kid is drawing a monster. It has 3 eyes.➔……………………………………………………….

The desk only has 3 legs.➔……………………………………………………….

The woman is 90 years old.➔……………………………………………………….

I like driving a car which has 3 engines.➔……………………………………………………….

We are looking for a boy. He is 7 years old.➔……………………………………………………….

Đáp án

Exercise 1

1.Mina thinks she’d call it a ______beautiful_____ image. (beauty)

➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘image’.

My sister wore a _____sleeveless______ shirt yesterday. (sleeve)➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘shirt’.

Her brother met a _____homeless______ person in Canada. (home)➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘person’.

Jacky is the most ______handsome______ boy in my class. (handsomeness)➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘boy’.

It was so ______disgusting____ in my daughter’s room. (disgust)➔ Cấu trúc ‘It + be + so + adj’

They had a ____exciting______ trip on holiday last week. (excite)➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘trip’

The waves are way too ____lofty____. (loft)➔ Cấu trúc ‘too + adj’

She is a _____humorous______ little girl. (humor)➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘girl’

This film is so ____boring_____. (bore)➔ Cấu trúc ‘so + adj’

Binh is a ____dangerous_____ opponent to me. (danger)➔ Cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ ‘opponent’.


Trong trường hợp nếu bạn đang có nhu cầu dịch thuật công chứng tài liệu, hồ sơ, văn bản, văn bằng để đi du học, công tác, làm việc tại nước ngoài thì hãy liên hệ ngay với chúng tôi, chúng tôi nhận dịch tất cả các loại hồ sơ từ tiếng Việt sang tiếng Anh và ngược lại. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nhé, dịch vụ của Công ty chúng tôi phục vụ 24/24 đáp ứng tất cả nhu cầu khách hàng.

Liên hệ với chuyên gia khi cần hỗ trợ

vabishonglam.edu.vn để lại tên và sdt cá nhân để bộ phận dự án liên hệ sau khi báo giá cho quý khách. Chúng tôi chấp nhận hồ sơ dưới dạng file điện tử .docx, docx, xml, PDF, JPG, Cad. Đối với file dịch lấy nội dung, quý khách hàng chỉ cần dùng smart phone chụp hình gửi mail là được. Đối với tài liệu cần dịch thuật công chứng, Vui lòng gửi bản Scan (có thể scan tại quầy photo nào gần nhất) và gửi vào email cho chúng tôi là đã dịch thuật và công chứng được. Bước 3: Xác nhận đồng ý sử dụng dịch vụ qua email ( theo mẫu: Bằng thư này, tôi đồng ý dịch thuật với thời gian và đơn giá như trên. Phần thanh toán tôi sẽ chuyển khoản hoặc thanh toán khi nhận hồ sơ theo hình thức COD). Cung cấp cho chúng tôi Tên, SDT và địa chỉ nhận hồ sơ Bước 4: Thực hiện thanh toán phí tạm ứng dịch vụ